cánh vảy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung của một bộ côn trùng có cánh được phủ bằng những vảy nhỏ li ti: "cánh vảy" là tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm cấu tạo để chỉ các loài côn trùng thuộc bộ Lepidoptera, như bướm và ngài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bướm là một loài côn trùng thuộc bộ cánh vảy. (Butterflies are a type of insect belonging to the order Lepidoptera.)
- Những chiếc vảy trên cánh của bướm tạo nên màu sắc rực rỡ. (The scales on a butterfly's wings create its brilliant colors.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Trong phân loại học sinh vật, "bộ Cánh vảy" (Lepidoptera) là một bộ lớn trong lớp Côn trùng.
- Nghiên cứu về bộ Cánh vảy là một lĩnh vực quan trọng của côn trùng học. (The study of the order Lepidoptera is an important field in entomology.)
Biến thể và từ gần giống
Bộ Cánh vảy (danh từ): Tên đầy đủ và chính xác trong phân loại khoa học.
- Bướm và ngài đều thuộc bộ Cánh vảy. (Butterflies and moths both belong to the order Lepidoptera.)
Lepidoptera (danh từ): Tên gọi khoa học quốc tế của bộ côn trùng này, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ("lepis" nghĩa là vảy, "pteron" nghĩa là cánh).
Từ đồng nghĩa
- Bướm: Thường dùng để chỉ nhóm cánh vảy hoạt động ban ngày, có râu hình dùi cui.
- Ngài: Thường dùng để chỉ nhóm cánh vảy hoạt động về đêm, có râu dạng lông chim hoặc sợi chỉ.
Lưu ý
- Từ "cánh vảy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học hoặc văn bản mô tả đặc điểm. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tên cụ thể là "bướm" hoặc "ngài" hơn là dùng từ "cánh vảy".